ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "sảnh đi" (1件)
sảnh đi

日本語
名出発ロビー
tập trung tại sảnh đi
出発ロビーで集合する
類語検索結果 "sảnh đi" (1件)
sành điệu
日本語
形おしゃれな、粋な
Cô ấy luôn ăn mặc rất sành điệu và hợp thời trang.
彼女はいつもとてもおしゃれで流行に敏感です。
フレーズ検索結果 "sảnh đi" (2件)
tập trung tại sảnh đi
出発ロビーで集合する
Cô ấy luôn ăn mặc rất sành điệu và hợp thời trang.
彼女はいつもとてもおしゃれで流行に敏感です。
